Bản dịch của từ 力不胜任 trong tiếng Việt

力不胜任

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

力不胜任 (Tính từ)

lì bú shèng rèn
01

Không đủ năng lực đảm nhiệm; năng lực không đáp ứng yêu cầu (không thể勝任)

胜任:能担当得起。能力担当不了。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 力不胜任

shèng

rèn

Các từ liên quan

力不从愿
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
胜不骄败不馁
胜义
胜事
胜人一筹
胜仗
任上
任举
任事
任人
任人唯亲
力
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỰC】
Các biến thể:
仂, 𠠲, 力
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
フノ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép