Bản dịch của từ 力保 trong tiếng Việt
力保
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | l | i | thanh huyền |
力保 (Động từ)
【lì bǎo】
01
Tìm cách bảo vệ
寻求保护
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đảm bảo
以确保
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Để bảo vệ
守护
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Để duy trì
维持
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 力保
lì
力
bǎo
保
- Bính âm:
- 【lì】【ㄌㄧˋ】【LỰC】
- Các biến thể:
- 仂, 𠠲, 力
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 力
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瓑
呖
欐
蛠
㡂
沥
鴗
凓
䴄
靋
㻎
酈
劲
勳
办
㔟
励
募
㔓
劺
勤
劰
劣
勞
𠘧
𠆢
𠘨
𠙴
𠄐
九
𠂈
二
𠚣
㐅
𠂆
人
努力
压力
魅力
尽力
力量
能力
力气
精力
听力
潜力
