Bản dịch của từ 力士捉蝇 trong tiếng Việt

力士捉蝇

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

力士捉蝇 (Thành ngữ)

lì shì zhuō yíng
01

比喻即使是小事也不能轻视小事也要认真处理可联想为壮士捕苍蝇”——连小虫都不放过

比喻做小事也不能轻视。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 力士捉蝇

shì

zhuō

yíng

Các từ liên quan

力不从愿
力不胜任
士习
士乡
士五
士人
捉不良
捉事人
捉兵
捉刀
捉刀人
蝇利
蝇利蜗名
蝇刷
蝇名蜗利
蝇声
力
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỰC】
Các biến thể:
仂, 𠠲, 力
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
フノ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép