Bản dịch của từ 力学不倦 trong tiếng Việt
力学不倦
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | l | i | thanh huyền |
力学不倦 (Tính từ)
【lì xué bú juàn】
01
Chăm học không biết mệt; ham học hỏi, siêng năng học tập (Hán-Việt: lực học = nỗ lực học tập; bất khoái/ bất倦 = không mệt)
力学:努力学习。倦:疲倦。勤勉学习而不知疲倦。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 力学不倦
lì
力
xué
学
bù
不
juàn
倦
Các từ liên quan
力不从愿
力不胜任
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
倦世
倦乏
倦令
倦出
倦劳
- Bính âm:
- 【lì】【ㄌㄧˋ】【LỰC】
- Các biến thể:
- 仂, 𠠲, 力
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 力
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瓑
呖
欐
蛠
㡂
沥
鴗
凓
䴄
靋
㻎
酈
劲
勳
办
㔟
励
募
㔓
劺
勤
劰
劣
勞
𠘧
𠆢
𠘨
𠙴
𠄐
九
𠂈
二
𠚣
㐅
𠂆
人
努力
压力
魅力
尽力
力量
能力
力气
精力
听力
潜力
