Bản dịch của từ 力屈计穷 trong tiếng Việt

力屈计穷

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

力屈计穷 (Tính từ)

lì qū jì qióng
01

Lực bất tòng tâm, mưu kế hết sức

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 力屈计穷

qióng

Các từ liên quan

力不从愿
力不胜任
屈一伸万
屈临
计上心头
计上心来
计不反顾
计不旋跬
计不旋踵
穷丁
穷下
力
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỰC】
Các biến thể:
仂, 𠠲, 力
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
フノ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép