Bản dịch của từ 力度 trong tiếng Việt

力度

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

力度 (Danh từ)

lì dù
01

Chiều sâu

功力的深度

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cường độ; độ mạnh yếu

力量大小的程度;力量的强度

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Cường độ (âm thanh)

指曲谱或音乐表演中音响的强度从弱到强可分为最弱、更弱、弱、中弱、中强、强、更强、最强等

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 力度

力
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỰC】
Các biến thể:
仂, 𠠲, 力
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
フノ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép