Bản dịch của từ 力征经营 trong tiếng Việt

力征经营

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

力征经营 (Cụm từ)

lì zhēng jīng yíng
01

Dùng vũ lực xâm chiếm, dấy binh tranh đoạt để trị vì/kinh; tức là quy hoạch, dàn xếp bằng sức mạnh quân sự để nắm quyền lãnh đạo

力征:用武力相争夺;经营:筹划营谋。指用武力征伐来平治天下。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 力征经营

zhēng

jīng

yíng

Các từ liên quan

力不从愿
力不胜任
征两
征举
征乞
征书
征事
经一事长一智
经一失长一智
经世
经世之才
经世致用
营丐
营丘
营业
营业员
营业执照
力
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỰC】
Các biến thể:
仂, 𠠲, 力
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
フノ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép