Bản dịch của từ 力臣 trong tiếng Việt
力臣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | l | i | thanh huyền |
力臣 (Danh từ)
【lì chén】
01
Một bộ trưởng dũng cảm và có năng lực; một bộ trưởng dũng cảm và có năng lực (nghĩa cổ, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh văn bản hoặc lịch sử)
1.有勇力之臣。
Ví dụ
02
Danh xưng thời cổ: tự gọi của người dòng trưởng (伯) — tức là cách xưng hô trang trọng của bậc trưởng giả trong gia tộc
2.古代伯的自称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 力臣
lì
力
chén
臣
Các từ liên quan
力不从愿
力不胜任
臣一
臣一主二
臣下
臣事
臣人
- Bính âm:
- 【lì】【ㄌㄧˋ】【LỰC】
- Các biến thể:
- 仂, 𠠲, 力
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 力
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瓑
呖
欐
蛠
㡂
沥
鴗
凓
䴄
靋
㻎
酈
劲
勳
办
㔟
励
募
㔓
劺
勤
劰
劣
勞
𠘧
𠆢
𠘨
𠙴
𠄐
九
𠂈
二
𠚣
㐅
𠂆
人
努力
压力
魅力
尽力
力量
能力
力气
精力
听力
潜力
