Bản dịch của từ 力黑 trong tiếng Việt
力黑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | l | i | thanh huyền |
力黑 (Danh từ)
【lì hēi】
01
Tên riêng (tương truyền, cổ văn) — tức là 力牧; có thể là tên người hoặc địa danh cổ
1.即力牧。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một tên gọi cổ của người Hán gọi lực牧(lực mộc)為力墨,意指“墨”(黑色、墨汁);此處重點為“黑/墨”的古稱。可記作「力黑=力墨=黑」以便聯想。
2.汉人亦称力牧为力墨。黑,同“墨”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 力黑
lì
力
hēi
黑
Các từ liên quan
力不从愿
力不胜任
黑三棱
黑下
黑下水
- Bính âm:
- 【lì】【ㄌㄧˋ】【LỰC】
- Các biến thể:
- 仂, 𠠲, 力
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 力
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瓑
呖
欐
蛠
㡂
沥
鴗
凓
䴄
靋
㻎
酈
劲
勳
办
㔟
励
募
㔓
劺
勤
劰
劣
勞
𠘧
𠆢
𠘨
𠙴
𠄐
九
𠂈
二
𠚣
㐅
𠂆
人
努力
压力
魅力
尽力
力量
能力
力气
精力
听力
潜力
