Bản dịch của từ 办公室 trong tiếng Việt
办公室
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bàn | ㄅㄢˋ | b | an | thanh huyền |
办公室 (Danh từ)
【bàn gōng shì】
01
Phòng làm việc.
①办公的屋子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Văn phòng, nơi xử lý công việc hành chính của các tổ chức như cơ quan, trường học, doanh nghiệp.
②机关、学校、企业等单位内办理行政性事务的部门。规模大的称办公厅。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 办公室
bàn
办
gōng
公
shì
室
Các từ liên quan
办不到
办东
办严
办买
办事
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
室不崇坛
室中
室事
室人
室人交谪
- Bính âm:
- 【bàn】【ㄅㄢˋ】【BIỆN】
- Các biến thể:
- 辦
- Hình thái radical:
- ⿻,力,八
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 力
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
绊
㪵
半
跘
湴
鉡
拌
㚘
姅
靽
怑
秚
劰
勃
㔡
勐
㔔
勱
劜
劧
勭
勳
劽
劺
𠚥
引
扎
巨
㔫
㕚
㓁
长
认
毌
王
亣
办法
举办
办理
办公
办事
创办
承办
开办
主办
包办
