Bản dịch của từ 办差 trong tiếng Việt

办差

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bàn

ㄅㄢˋbanthanh huyền

办差 (Động từ)

bàn chāi
01

Ban sai (việc bắt phu và trưng thu tài sản cho quan phủ ngày xưa)

旧社会指给官府办理征集夫役,征收财物等事

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 办差

bàn

chāi

Các từ liên quan

办不到
办东
办严
办买
办事
差一点
差三错四
差不多
差不点
差不离
办
Bính âm:
【bàn】【ㄅㄢˋ】【BIỆN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿻,力,八
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép