Bản dịch của từ 功夫片 trong tiếng Việt

功夫片

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

功夫片 (Danh từ)

gōng fū piàn
01

Phim võ thuật, thường kể về những nhân vật anh hùng và hành động phi thường trong võ thuật.

武打片、武侠片等的统称。以表现中华武术为主体,以侠客义士的急公好义行为为题材的故事影片。始于20年代中国默片时期,后发展成为深受世界各国欢迎的电影样式。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 功夫片

gōng

piàn

Các từ liên quan

功不唐捐
功不补患
功业
夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
片云
片云遮顶
片儿汤
功
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Các biến thể:
㓛, 糼, 紅, 㓚
Hình thái radical:
⿰,工,力
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フノ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép