Bản dịch của từ 功率表 trong tiếng Việt

功率表

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

功率表 (Danh từ)

gōng lǜ biǎo
01

Đồng hồ đo công suất; thiết bị đo lượng công suất tiêu thụ hoặc truyền trong mạch điện

计测电路上功率消耗量的电表。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 功率表

gōng

biǎo

功
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Các biến thể:
㓛, 糼, 紅, 㓚
Hình thái radical:
⿰,工,力
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フノ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép