Bản dịch của từ 功能染料 trong tiếng Việt

功能染料

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

功能染料 (Danh từ)

gōng néng rǎn liào
01

Chất nhuộm có chức năng đặc biệt

又称“专用染料”。具有特殊功能的染料。特殊功能来自其分子在光、热、电场作用下发生物理或化学变化的特性,如对光的吸收和发生荧光的特性等。有激光染料、热敏染料等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 功能染料

gōng

néng

rǎn

liào

Các từ liên quan

功不唐捐
功不补患
功业
能上能下
能不
能不两工
能不称官
能个
染丝
染丝之变
染丝之叹
染习
染事
料世
料丝
料丝灯
料丝镫
料事
功
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Các biến thể:
㓛, 糼, 紅, 㓚
Hình thái radical:
⿰,工,力
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フノ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép