Bản dịch của từ 功能陶瓷 trong tiếng Việt

功能陶瓷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

功能陶瓷 (Danh từ)

gōng néng táo cí
01

Gạch men chức năng, có khả năng phản ứng với áp điện, từ điện, ánh sáng và nhiệt.

具有压电、铁电、电光、声光、热电、光磁、铁磁、色敏、湿敏及生物功能反映等特性的陶瓷。用于传感器、接收器、换能器及人体组织(如骨、齿等)替代等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 功能陶瓷

gōng

néng

táo

Các từ liên quan

功不唐捐
功不补患
功业
能上能下
能不
能不两工
能不称官
能个
陶世
陶丘
陶乐
陶人
陶令
瓷仙
瓷器
瓷土
瓷实
功
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Các biến thể:
㓛, 糼, 紅, 㓚
Hình thái radical:
⿰,工,力
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フノ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép