Bản dịch của từ 加 trong tiếng Việt
加
Động từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiā | ㄐㄧㄚ | j | ia | thanh ngang |
加 (Động từ)
【jiā】
01
Cộng; cộng với
进行加法运算
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tăng; gia; thêm; gia tăng; tăng lên; tăng thêm
在原有的基础上增多、扩大或提高
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Thêm; đặt
把本来没有的添上去
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Hơn; thêm; hơn nữa; thêm nữa
加以
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Đặt; chất thêm; thêm lên trên
把一个东西放在另一个东西上
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
06
Áp đặt
把某种行为加在别人身上
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
加 (Danh từ)
【jiā】
01
Họ Gia
姓
Ví dụ
- Bính âm:
- 【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
- Hình thái radical:
- ⿰,力,口
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 力
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
腵
嘉
乫
椵
擖
笳
珈
伽
枷
葭
鴐
傢
勫
勤
勷
劣
㔛
勱
勬
勌
㔔
劜
勞
努
另
犯
邜
戹
丗
㘝
叹
阡
戉
扖
𠂗
𠕁
加油
参加
增加
加班
加以
添加
更加
加入
加上
加强
