Bản dịch của từ 加人 trong tiếng Việt

加人

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

加人 (Động từ)

jiā rén
01

Xâm phạm, áp đặt hoặc đè nén người khác một cách cưỡng bức

凌轹他人。语出《论语.公冶长》:“我不欲人之加诸我也,吾亦欲无加诸人。”何晏集解引马融曰:“加,陵也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 加人

jiā

rén

Các từ liên quan

加之
加人一等
加仑
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
加
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Hình thái radical:
⿰,力,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フノ丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép