Bản dịch của từ 加利福尼亚州 trong tiếng Việt
加利福尼亚州
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiā | ㄐㄧㄚ | j | ia | thanh ngang |
加利福尼亚州 (Danh từ)
【jiā lì fú ní yà zhōu】
01
Tên bang California (Mỹ) — bang ven Thái Bình Dương ở tây Hoa Kỳ, diện tích rộng, dân số lớn, sản xuất nông nghiệp và khai khoáng phát triển; thủ phủ Sacramento.
州名。美国西部太平洋沿岸的一州。面积四十一万一千零十三平方公里,人口约二千三百六十六万。北接俄勒冈州,东界内华达州和亚利桑纳州,南邻墨西哥,西濒太平洋。首府为萨克拉门托。内华达山纵贯全境,矿产有金、银、铜等,农产品丰富,为美国最重要的水果产区。
Ví dụ
02
Bang California (Mỹ), thường gọi tắt là “California” hoặc “加州”
简称为「加州」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 加利福尼亚州
jiā
加
lì
利
fú
福
ní
尼
yà
亚
zhōu
州
- Bính âm:
- 【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
- Hình thái radical:
- ⿰,力,口
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 力
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
腵
嘉
乫
椵
擖
笳
珈
伽
枷
葭
鴐
傢
勫
勤
勷
劣
㔛
勱
勬
勌
㔔
劜
勞
努
另
犯
邜
戹
丗
㘝
叹
阡
戉
扖
𠂗
𠕁
加油
参加
增加
加班
加以
添加
更加
加入
加上
加强
