Bản dịch của từ 加利福尼亚湾 trong tiếng Việt

加利福尼亚湾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

加利福尼亚湾 (Danh từ)

jiā lì fú ní yà wān
01

Vịnh Baja (tên một vịnh ở bán đảo California giáp Mexico; vịnh hẹp, có sông Colorado đổ vào, nhiều đảo và là vùng đánh cá cá ngừ, cá thu, cá bơn)

海湾名。位于加利福尼亚半岛与墨西哥之间,海湾形状狭长,有科罗拉多河注入。湾内多小岛,主要生产鲔、鲭、比目鱼等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 加利福尼亚湾

jiā

wān

加
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Hình thái radical:
⿰,力,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フノ丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép