Bản dịch của từ 加塞儿 trong tiếng Việt
加塞儿
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiā | ㄐㄧㄚ | j | ia | thanh ngang |
加塞儿 (Động từ)
【jiā sāi ér】
01
Chen ngang, cướp hàng trong khi xếp hàng một cách không đúng quy tắc để lấy lợi thế.
为了取巧而不守秩序,插进排好的队列里。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 加塞儿
jiā
加
sāi
塞
ér
儿
Các từ liên quan
加之
加人
加人一等
塞上
塞上曲
塞上江南
塞上秋
塞上翁
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
- Bính âm:
- 【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
- Hình thái radical:
- ⿰,力,口
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 力
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
腵
嘉
乫
椵
擖
笳
珈
伽
枷
葭
鴐
傢
勫
勤
勷
劣
㔛
勱
勬
勌
㔔
劜
勞
努
另
犯
邜
戹
丗
㘝
叹
阡
戉
扖
𠂗
𠕁
加油
参加
增加
加班
加以
添加
更加
加入
加上
加强
