Bản dịch của từ 加官脸 trong tiếng Việt

加官脸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

加官脸 (Danh từ)

jiā guān liǎn
01

Mặt nạ dùng khi diễn vai trò trong trò chơi 'nhảy加官' (một trò chơi hoặc nghi thức truyền thống).

扮演跳加官时用的面具。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 加官脸

jiā

guān

liǎn

Các từ liên quan

加之
加人
加人一等
脸上
脸上脸下
脸厚
脸嘴
脸型
加
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Hình thái radical:
⿰,力,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フノ丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép