Bản dịch của từ 加官进位 trong tiếng Việt

加官进位

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

加官进位 (Động từ)

jiā guān jìn wèi
01

Thăng chức, tăng cấp bậc quan chức, thường kèm theo tăng lương hoặc quyền lợi.

加官:指官阶晋升;进:增加。晋升官职,增加俸禄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 加官进位

jiā

guān

jìn

wèi

Các từ liên quan

加之
加人
加人一等
进一层
进丁
进上
位下
位不期骄
位业
位主
位于
加
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Hình thái radical:
⿰,力,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フノ丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép