Bản dịch của từ 加工过的奶酪 trong tiếng Việt

加工过的奶酪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

加工过的奶酪 (Danh từ)

jiā gōng guò de nǎi lào
01

Pho mát; phô mai đã qua chế biến

经过加工处理的奶酪,通常用于制作各种食品。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 加工过的奶酪

jiā

gōng

guò

de

nǎi

lào

加
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Hình thái radical:
⿰,力,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フノ丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép