Bản dịch của từ 加巴拉 trong tiếng Việt

加巴拉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

加巴拉 (Danh từ)

jiā bā lā
01

一派犹太教神秘主义卡巴拉),主张对圣经作隐秘象征解释泛指神秘学秘术可记作卡巴拉卡巴拉学与越南语“kabala/khả bát la”联想

中世纪犹太宗教哲学的一派,主张对宗教经典作神秘的解释。其哲学结合东方神话及希腊思想而成,流传于欧洲各地。后泛指神秘的教义、魔法。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 加巴拉

jiā

加
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Hình thái radical:
⿰,力,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フノ丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép