Bản dịch của từ 加席 trong tiếng Việt
加席
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiā | ㄐㄧㄚ | j | ia | thanh ngang |
加席 (Động từ)
【jiā xí】
01
Thêm một chỗ ngồi nữa vào bàn tiệc, biểu thị sự kính trọng và mời mọc thêm khách.
在坐席上再加一重席。古人以席为座,加席表示尊重。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 加席
jiā
加
xí
席
Các từ liên quan
加之
加人
加人一等
席上
席上之珍
席上珍
席下
席不暇暖
- Bính âm:
- 【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
- Hình thái radical:
- ⿰,力,口
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 力
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
腵
嘉
乫
椵
擖
笳
珈
伽
枷
葭
鴐
傢
勫
勤
勷
劣
㔛
勱
勬
勌
㔔
劜
勞
努
另
犯
邜
戹
丗
㘝
叹
阡
戉
扖
𠂗
𠕁
加油
参加
增加
加班
加以
添加
更加
加入
加上
加强
