Bản dịch của từ 加损 trong tiếng Việt

加损

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

加损 (Động từ)

jiā sǔn
01

Phê bình, khen chê hoặc tăng giảm mức độ; vừa khen vừa chê để điều chỉnh cho đúng

1.褒贬;增减。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ngày càng giảm bớt, càng ngày càng mất đi

2.愈加减少。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 加损

jiā

sǔn

Các từ liên quan

加之
加人
加人一等
损上益下
损之又损
损人
损人不利己
损人利己
加
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Hình thái radical:
⿰,力,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フノ丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép