Bản dịch của từ 加沙地区 trong tiếng Việt

加沙地区

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

加沙地区 (Danh từ)

jiā shā dì qū
01

Vùng đất dọc bờ biển Địa Trung Hải phía tây nam Palestine, rộng khoảng 250 km², nổi tiếng với sa mạc cát và các vùng canh tác trồng lúa mì, cam quýt cùng thành phố cổ Gaza

巴勒斯坦西南部地中海沿岸地区。长约40千米,宽6加沙地区8千米,面积约250平方千米。大部分为沙丘,少部分为灌溉地,种植麦类和柑橘等。区内有著名古城加沙。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 加沙地区

jiā

shā

Các từ liên quan

加之
加人
加人一等
沙丁
沙丁鱼
沙三
沙丘
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
区中
区中学
区中缘
区位
加
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Hình thái radical:
⿰,力,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フノ丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép