Bản dịch của từ 加油加醋 trong tiếng Việt

加油加醋

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

加油加醋 (Tính từ)

jiā yóu jiā cù
01

Thêm mắm thêm muối

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 加油加醋

jiā

yóu

jiā

Các từ liên quan

加之
加人
加人一等
油丝子烟
油丝绢
油云
油井
油亮
醋劲
醋劲儿
醋味
醋坊
醋坛子
加
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Hình thái radical:
⿰,力,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フノ丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép