Bản dịch của từ 加油站 trong tiếng Việt

加油站

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

加油站 (Danh từ)

jiā yóu zhàn
01

Trạm xăng

为汽车和其它机动车辆服务的、零售汽油和机油的补充站。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 加油站

jiā

yóu

zhàn

Các từ liên quan

加之
加人
加人一等
油丝子烟
油丝绢
油云
油井
油亮
站不住脚
站人洋
站位
站住
站台
加
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Hình thái radical:
⿰,力,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フノ丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép