Bản dịch của từ 加油站用加氢泵 trong tiếng Việt

加油站用加氢泵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

加油站用加氢泵 (Danh từ)

jiā yóu zhàn yòng jiā qīng bèng
01

Máy bơm phân phối khí hydro cho các trạm dịch vụ

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 加油站用加氢泵

jiā

yóu

zhàn

yòng

jiā

qīng

bèng

加
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Hình thái radical:
⿰,力,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フノ丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép