Bản dịch của từ 加索尔 trong tiếng Việt
加索尔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiā | ㄐㄧㄚ | j | ia | thanh ngang |
加索尔 (Danh từ)
【jiā suó ěr】
01
Gasol
加索尔(名字)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Marc Gasol (sinh 1985), cầu thủ bóng rổ chuyên nghiệp người Tây Ban Nha (thi đấu ở NBA)
马克·加索尔(1985-),西班牙职业篮球运动员(NBA)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Pau Gasol (sinh 1980), cầu thủ bóng rổ chuyên nghiệp người Tây Ban Nha thi đấu ở NBA.
保罗·加索尔(1980-),西班牙职业篮球运动员(NBA)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 加索尔
jiā
加
suǒ
索
ěr
尔
- Bính âm:
- 【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
- Hình thái radical:
- ⿰,力,口
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 力
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
腵
嘉
乫
椵
擖
笳
珈
伽
枷
葭
鴐
傢
勫
勤
勷
劣
㔛
勱
勬
勌
㔔
劜
勞
努
另
犯
邜
戹
丗
㘝
叹
阡
戉
扖
𠂗
𠕁
加油
参加
增加
加班
加以
添加
更加
加入
加上
加强
