Bản dịch của từ 加级鱼 trong tiếng Việt

加级鱼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

加级鱼 (Danh từ)

jiā jí yú
01

Cá thật, tên gọi của một loại cá biển có thân đỏ với các chấm xanh thưa, sống ở vùng nước sâu của biển Hoàng Hải và Bột Hải.

即真鲷。鱼名。体红色,有稀疏的蓝色斑点,生活在海的深层。是黄海﹑渤海的重要海产鱼之一。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 加级鱼

jiā

Các từ liên quan

加之
加人
加人一等
级任
级别
级数
级长
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
加
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Hình thái radical:
⿰,力,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フノ丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép