Bản dịch của từ 加纳 trong tiếng Việt
加纳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiā | ㄐㄧㄚ | j | ia | thanh ngang |
加纳 (Danh từ)
【jiā nà】
01
Ga-na; Ghana
加纳位于几内亚湾的一个西部非洲国家在殖民地化之前曾被若干古代王国占领,其中包括阿散帝王国,19世纪70年代后加纳沦为英国殖民地后于1957年独立阿克拉是加纳的首都和最大城市人 口20,467,747 (2003)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 加纳
jiā
加
nà
纳
- Bính âm:
- 【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
- Hình thái radical:
- ⿰,力,口
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 力
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
腵
嘉
乫
椵
擖
笳
珈
伽
枷
葭
鴐
傢
勫
勤
勷
劣
㔛
勱
勬
勌
㔔
劜
勞
努
另
犯
邜
戹
丗
㘝
叹
阡
戉
扖
𠂗
𠕁
加油
参加
增加
加班
加以
添加
更加
加入
加上
加强
