Bản dịch của từ 加膝 trong tiếng Việt

加膝

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

加膝 (Động từ)

jiā xī
01

Đặt lên đầu gối; biểu thị sự yêu thương, quan tâm đặc biệt.

放置膝上。喻爱重。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 加膝

jiā

Các từ liên quan

加之
加人
加人一等
膝下
膝下承欢
膝下有黄金
膝下犹虚
膝下荒凉
加
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Hình thái radical:
⿰,力,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フノ丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép