Bản dịch của từ 加膝坠泉 trong tiếng Việt

加膝坠泉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

加膝坠泉 (Tính từ)

jiā xī zhuì quán
01

Học dài lâu; học hành miệt mài

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 加膝坠泉

jiā

zhuì

quán

Các từ liên quan

加之
加人
加人一等
膝下
膝下承欢
膝下有黄金
膝下犹虚
膝下荒凉
坠亡
坠体
坠兔
坠兔收光
坠典
泉下
泉下之客
泉世
泉乡
泉云
加
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Hình thái radical:
⿰,力,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フノ丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép