Bản dịch của từ 加速运动 trong tiếng Việt

加速运动

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

加速运动 (Danh từ)

jiā sù yùn dòng
01

Chuyển động có tốc độ tăng dần theo thời gian; vận tốc ngày càng nhanh hơn, thuộc loại biến đổi vận tốc.

物理学名词。速度不断增加的运动,是变速运动的一种。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 加速运动

jiā

yùn

dòng

Các từ liên quan

加之
加人
加人一等
速严
速件
速伤
速便
速写
运丁
运世
运为
运之掌上
运乖时蹇
动不动
动举
加
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Hình thái radical:
⿰,力,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フノ丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép