Bản dịch của từ 务头 trong tiếng Việt
务头
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wù | ㄨˋ | w | u | thanh huyền |
务头 (Cụm từ)
【wù tóu】
01
戏曲﹑说唱艺术术语﹐解说不一。或指曲中最紧要或最精彩﹑动听之句﹐或指曲中平﹑上﹑去三声联串之处。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 务头
wù
务
tóu
头
Các từ liên quan
务光
务农
务农息民
务外
头一无二
头七
头上
头上安头
- Bính âm:
- 【wù】【ㄨˋ】【VỤ】
- Các biến thể:
- 務, 𥍦
- Hình thái radical:
- ⿱,夂,力
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 力
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
婺
悞
坞
晤
俉
旿
粅
靰
窹
䚈
屼
霚
勸
动
勀
努
勉
劮
勝
㔢
劻
劼
劺
㔙
矢
立
夲
㲺
㚢
𠚮
屴
旦
阠
犮
册
㣔
业务
服务
家务
财务
商务
义务
务必
债务
职务
务实
