Bản dịch của từ 务本力穑 trong tiếng Việt
务本力穑
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wù | ㄨˋ | w | u | thanh huyền |
务本力穑 (Tính từ)
【wù běn lì sè】
01
Chăm lo nông nghiệp
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 务本力穑
wù
务
běn
本
lì
力
sè
穑
- Bính âm:
- 【wù】【ㄨˋ】【VỤ】
- Các biến thể:
- 務, 𥍦
- Hình thái radical:
- ⿱,夂,力
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 力
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
婺
悞
坞
晤
俉
旿
粅
靰
窹
䚈
屼
霚
勸
动
勀
努
勉
劮
勝
㔢
劻
劼
劺
㔙
矢
立
夲
㲺
㚢
𠚮
屴
旦
阠
犮
册
㣔
业务
服务
家务
财务
商务
义务
务必
债务
职务
务实
