Bản dịch của từ 务版 trong tiếng Việt
务版
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wù | ㄨˋ | w | u | thanh huyền |
务版 (Từ chỉ nơi chốn)
【wù bǎn】
01
Vụ Bản (thuộc Nam Định)
越南地名属于南定省份
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 务版
wù
务
bǎn
版
- Bính âm:
- 【wù】【ㄨˋ】【VỤ】
- Các biến thể:
- 務, 𥍦
- Hình thái radical:
- ⿱,夂,力
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 力
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
婺
悞
坞
晤
俉
旿
粅
靰
窹
䚈
屼
霚
勸
动
勀
努
勉
劮
勝
㔢
劻
劼
劺
㔙
矢
立
夲
㲺
㚢
𠚮
屴
旦
阠
犮
册
㣔
业务
服务
家务
财务
商务
义务
务必
债务
职务
务实
