Bản dịch của từ 劣别 trong tiếng Việt
劣别
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liè | ㄌㄧㄝˋ | l | ie | thanh huyền |
劣别 (Tính từ)
【liè bié】
01
Cứng đầu, khó chịu, không dễ hoà thuận (tâm tính ngoan cố, làm việc/ăn nói hơi khó chịu)
别扭;倔强。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 劣别
liè
劣
bié
别
Các từ liên quan
劣下
劣兄
劣势
别业
别个
别乘
- Bính âm:
- 【liè】【ㄌㄧㄝˋ】【LIỆT】
- Các biến thể:
- 𢚃, 𢖬, 劣
- Hình thái radical:
- ⿱,少,力
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 力
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨ノ丶ノフノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
獵
烮
洌
㲱
㧜
蛚
猟
鮤
㭞
綟
儠
鱲
勖
勩
勞
㔥
勄
劬
勎
勒
勲
劶
办
勐
㐑
亙
㢨
㣼
扪
𠚿
迁
肉
𠀛
㚤
伊
扚
恶劣
劣势
伪劣
劣质
劣迹
优劣
拙劣
卑劣
低劣
劣等
