Bản dịch của từ 劣弟 trong tiếng Việt

劣弟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liè

ㄌㄧㄝˋliethanh huyền

劣弟 (Danh từ)

liè dì
01

Tôi kém, em trai kém (tự xưng khi khiêm nhường: gọi mình là người kém cỏi/độn; chữ nghĩa kém, chỉ người nhỏ hơn)

犹愚弟。自谦之辞。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 劣弟

liè

Các từ liên quan

劣下
劣兄
劣别
弟令
弟佗
弟兄
弟共
弟及
劣
Bính âm:
【liè】【ㄌㄧㄝˋ】【LIỆT】
Các biến thể:
𢚃, 𢖬, 劣
Hình thái radical:
⿱,少,力
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶ノフノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép