Bản dịch của từ 劣种 trong tiếng Việt

劣种

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liè

ㄌㄧㄝˋliethanh huyền

劣种 (Danh từ)

liè zhǒng
01

Giống (vật nuôi/cây trồng) có phẩm chất kém, năng suất/thể chất yếu; giống xấu

1.家畜或作物中品质低劣的品种。

Ví dụ
02

Tật từ mạt sát: loại kém, hạng bét; ám chỉ người phẩm chất xấu, vô dụng

2.用作詈词。喻品质恶劣的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 劣种

liè

zhǒng

Các từ liên quan

劣下
劣兄
劣别
种五生
种人
种众
种佃
种作
劣
Bính âm:
【liè】【ㄌㄧㄝˋ】【LIỆT】
Các biến thể:
𢚃, 𢖬, 劣
Hình thái radical:
⿱,少,力
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶ノフノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép