Bản dịch của từ 劣缺 trong tiếng Việt

劣缺

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liè

ㄌㄧㄝˋliethanh huyền

劣缺 (Tính từ)

liè quē
01

Cứng đầu, hung ác, tính tình xấu; bướng bỉnh và tàn nhẫn (Hán Việt: liệt - yếu tố biểu thị xấu, thiếu sót)

1.乖戾,狠毒,顽劣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Kém, yếu; không tốt, thiếu sót (nhấn mạnh chất lượng thấp hoặc năng lực yếu)

2.勇猛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 劣缺

liè

quē

Các từ liên quan

劣下
劣兄
劣别
缺一不可
缺三短四
缺丧
缺乏
缺事
劣
Bính âm:
【liè】【ㄌㄧㄝˋ】【LIỆT】
Các biến thể:
𢚃, 𢖬, 劣
Hình thái radical:
⿱,少,力
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶ノフノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép