Bản dịch của từ 劣衿 trong tiếng Việt

劣衿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liè

ㄌㄧㄝˋliethanh huyền

劣衿 (Danh từ)

liè jīn
01

古代指品行恶劣的生员读书人);可记作+青衿=读书人)”即坏学子品行不端的书生

品行恶劣的生员。衿,青衿,旧代指读书人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 劣衿

liè

jīn

Các từ liên quan

劣下
劣兄
劣别
衿佩
衿喉
衿士
衿契
衿带
劣
Bính âm:
【liè】【ㄌㄧㄝˋ】【LIỆT】
Các biến thể:
𢚃, 𢖬, 劣
Hình thái radical:
⿱,少,力
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶ノフノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép