Bản dịch của từ 劣蹶 trong tiếng Việt

劣蹶

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liè

ㄌㄧㄝˋliethanh huyền

劣蹶 (Tính từ)

liè jué
01

本指马不驯顺,后形容人的性情倔强。。西游记.第二十回:「大王,见食不食,呼为劣蹶。」

Ví dụ
02

Kém, tồi tệ; (cổ) tinh thần sa sút, uể oải (từ cổ, ít dùng)

或作「劣别」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 劣蹶

liè

jué

劣
Bính âm:
【liè】【ㄌㄧㄝˋ】【LIỆT】
Các biến thể:
𢚃, 𢖬, 劣
Hình thái radical:
⿱,少,力
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶ノフノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép