Bản dịch của từ 劤 trong tiếng Việt
劤
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìng | ㄐㄧㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
劤 (Tính từ)
【jìng】
01
Giống chữ '劲', nghĩa là mạnh mẽ, khỏe khoắn (như sức mạnh của cơ bắp, dễ nhớ với từ 'kính' nhưng ý nghĩa là 'mạnh')
同“劲”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【KÍNH】
- Các biến thể:
- 勁
- Hình thái radical:
- ⿰,斤,力
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 力
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丿一丨乚丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䉷
齽
近
覲
嫤
噤
㻸
㰹
仅
㨷
浸
榗
徑
㕋
㵾
婧
靓
憼
㬌
傹
踁
㢣
劲
逕
㔣
勊
㔡
加
劵
勞
劰
勉
勯
勇
勗
劲
钆
𠖱
冴
伡
㞫
芃
汣
阧
乩
扬
芌
圲
