ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
劥
Bảng phân tích âm vị 劥
Kēng
Theo 'Quảng âm': phiên âm khách庚, chỉ dòng suối nhỏ (suối khe)
《廣韻》客庚切,平庚,溪。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mạnh mẽ, có sức lực (như sức mạnh của dòng nước chảy xiết)
强劲,有力量。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép