Bản dịch của từ 劦 trong tiếng Việt
劦
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xié | ㄒㄧㄝˊ | x | ie | thanh sắc |
劦 (Động từ)
【xié】
01
Nỗ lực không ngừng nghỉ
无休止的努力
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HIỆP】
- Các biến thể:
- 協
- Hình thái radical:
- ⿱,力,⿰,力,力
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 力
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フノフノフノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
斜
㙝
㨒
恊
㚗
脋
鞵
邪
龤
協
嚡
儶
爄
鬣
䪉
獦
煭
埓
巁
烈
獵
㭞
㤠
㧜
劫
加
办
勫
劺
勒
励
㔝
劣
勵
勳
劽
㝌
𠕿
岌
忕
仱
弛
讲
叒
奾
芍
芗
池
