Bản dịch của từ 劧 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǐ

ㄓˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

zhǐ
01

Sức mạnh vững chắc, bền bỉ như đá tảng (như công lực vững vàng không lay chuyển).

功力坚实。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

劧
Bính âm:
【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
Hình thái radical:
⿰,手,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丿一一乚乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép