Bản dịch của từ 动听 trong tiếng Việt
动听
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dòng | ㄉㄨㄥˋ | d | ong | thanh huyền |
动听 (Tính từ)
【dòng tīng】
01
Bắt tai; êm tai; thú vị; bùi tai; dễ nghe; ngọt giọng; lọt tai
听起来使人感动或者感觉有兴趣
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 动听
dòng
动
tīng
听
Các từ liên quan
动不动
动举
听不懂
听不清
听之任之
听习
听书
- Bính âm:
- 【dòng】【ㄉㄨㄥˋ】【ĐỘNG】
- Các biến thể:
- 動, 働, 㣫, 𡺍, 𨔝
- Hình thái radical:
- ⿰,云,力
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 力
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一フ丶フノ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䞒
烔
勭
湩
駧
迵
働
㼯
衕
㜱
䍶
𠄉
劻
勓
㔣
勇
効
加
勄
办
勬
㔡
劾
勢
论
祁
尖
伩
䢋
氖
阴
㱏
吋
芏
𠑺
汷
运动
激动
活动
冲动
动作
感动
动物
移动
推动
行动
